tiên tri

  1. prophétique ; prescient
    • nhà tiên tri
      prophète ;
    • Lời tiên tri
      prophétie
    • Phép tiên tri
      prophétisme
    • Sự tiên tri
      prescience
    • Tiên tri tiên giác
      clairvoyant ; perspicace ; sagace.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tiên tri
Vị tiên tri đang đứng trên một mỏm đá cao và chỉ tay về phía chân trời xa xăm.